89
LWB
L. Spinazzola
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Spinazzola
LWB
89
LM
87
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
79
82
84
84
81
82
82
84
84
82
81
85
85
86
86
82
Tốc độ
95
Sút
71
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
84
Thể chất
76
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
68
Lực sút
75
Sút xa
75
Chọn vị trí
83
Vô lê
67
Penalty
67
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
88
Chuyền dài
71
Đá phạt
55
Sút xoáy
73
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
76
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
73
Thể lực
81
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2024 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 | 비첸자 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2013 | 란치아노 | |
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
Empoli
|
|
| 2012~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos