71
CB
L. Cabrera
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Cabrera
CB
71
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
50
48
47
47
54
48
63
50
50
68
68
62
62
61
61
68
Tốc độ
42
Sút
39
Chuyền bóng
52
Rê bóng
50
Phòng thủ
69
Thể chất
70
Tốc độ
40
Tăng tốc
46
Dứt điểm
32
Lực sút
67
Sút xa
34
Chọn vị trí
32
Vô lê
26
Penalty
44
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
55
Chuyền dài
55
Đá phạt
32
Sút xoáy
44
Rê bóng
48
Giữ bóng
55
Khéo léo
46
Thăng bằng
36
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
73
Thể lực
65
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
52
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2014~2017 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 | 카스티야 | |
| 2012~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2011~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2012 | CD 누만시아 | |
| 2010~2011 | RC 레크레아티보 | |
| 2009~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández