119
CB
L. Cabrera
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Cabrera
CB
119
190cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
30
100
98
98
98
103
98
112
100
100
116
116
111
111
109
109
116
Tốc độ
100
Sút
87
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
117
Thể chất
117
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
76
Chọn vị trí
97
Vô lê
75
Penalty
82
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
101
Chuyền dài
111
Đá phạt
82
Sút xoáy
98
Rê bóng
93
Giữ bóng
107
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
119
Lấy bóng
118
Cắt bóng
114
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
119
Thể lực
111
Quyết đoán
119
Nhảy
121
Bình tĩnh
107
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2014~2017 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 | 카스티야 | |
| 2012~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2011~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2012 | CD 누만시아 | |
| 2010~2011 | RC 레크레아티보 | |
| 2009~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández