117
CB
L. Cabrera
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Cabrera
CB
117
LB
112
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
97
95
95
95
102
96
111
98
98
114
114
109
109
107
107
114
Tốc độ
99
Sút
84
Chuyền bóng
100
Rê bóng
95
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
89
Lực sút
88
Sút xa
72
Chọn vị trí
94
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
97
Chuyền dài
115
Đá phạt
74
Sút xoáy
95
Rê bóng
88
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
117
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
117
Thể lực
108
Quyết đoán
118
Nhảy
119
Bình tĩnh
109
TM đổ người
20
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2014~2017 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 | 카스티야 | |
| 2012~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2011~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2012 | CD 누만시아 | |
| 2010~2011 | RC 레크레아티보 | |
| 2009~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard