80
CB
L. Cabrera
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Cabrera
CB
80
LB
75
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
53
53
55
55
61
55
71
58
58
77
77
72
72
70
70
77
Tốc độ
59
Sút
36
Chuyền bóng
60
Rê bóng
59
Phòng thủ
78
Thể chất
79
Tốc độ
61
Tăng tốc
58
Dứt điểm
29
Lực sút
46
Sút xa
40
Chọn vị trí
39
Vô lê
33
Penalty
52
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
65
Chuyền dài
65
Đá phạt
51
Sút xoáy
49
Rê bóng
55
Giữ bóng
65
Khéo léo
65
Thăng bằng
52
Phản ứng
69
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
82
Thể lực
73
Quyết đoán
81
Nhảy
89
Bình tĩnh
62
TM đổ người
17
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
17
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2014~2017 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 | 카스티야 | |
| 2012~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2011~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2012 | CD 누만시아 | |
| 2010~2011 | RC 레크레아티보 | |
| 2009~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard