71
CAM
K. Dewsbury-Hall
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kiernan Dewsbury-Hall
CAM
71
CM
71
176cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
65
67
67
67
68
68
66
67
67
62
62
64
64
65
65
62
Tốc độ
59
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
62
Thể chất
62
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
62
Penalty
57
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
66
Chuyền dài
70
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
70
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
58
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
63
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Leicester City
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2020 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Luton Town
|
|
| 2020~2024 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández