98
CAM
K. Dewsbury-Hall
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kiernan Dewsbury-Hall
CAM
98
CM
97
176cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
40
91
93
93
93
94
95
91
94
94
87
87
89
89
90
90
87
Tốc độ
84
Sút
92
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
86
Thể chất
86
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
81
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
96
Đá phạt
86
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
82
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
87
Bình tĩnh
96
TM đổ người
34
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Leicester City
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2020 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Luton Town
|
|
| 2020~2024 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández