92
CM
K. Dewsbury-Hall
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kiernan Dewsbury-Hall
CM
92
CAM
92
CDM
90
176cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
86
88
87
87
89
89
87
88
88
84
84
85
85
86
86
84
Tốc độ
79
Sút
85
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
84
Thể chất
84
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
84
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
79
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
90
Đá phạt
84
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
89
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
80
Thể lực
88
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
90
TM đổ người
32
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Leicester City
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2020 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Luton Town
|
|
| 2020~2024 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández