122
CAM
K. Dewsbury-Hall
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kiernan Dewsbury-Hall
CAM
122
176cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
114
118
117
117
118
119
114
117
117
108
108
111
111
113
113
108
Tốc độ
111
Sút
115
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
107
Thể chất
111
Tốc độ
110
Tăng tốc
113
Dứt điểm
118
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
121
Vô lê
101
Penalty
102
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
110
Chuyền dài
115
Đá phạt
103
Sút xoáy
111
Rê bóng
120
Giữ bóng
122
Khéo léo
113
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
105
Lấy bóng
115
Cắt bóng
107
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
122
Quyết đoán
117
Nhảy
107
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Leicester City
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2020 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Luton Town
|
|
| 2020~2024 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández