78
LW
K. Kvaratskhelia
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
78
RW
78
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
72
75
75
75
72
76
64
75
75
58
58
62
62
65
65
58
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
50
Thể chất
68
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
56
Penalty
62
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
69
Đá phạt
65
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
74
Kèm người
47
Lấy bóng
55
Cắt bóng
51
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
67
Thể lực
73
Quyết đoán
64
Nhảy
77
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki