70
LW
J. Draxler
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Draxler
LW
70
CM
69
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
65
67
67
67
66
68
59
67
67
54
53
57
57
59
59
54
Tốc độ
63
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
50
Thể chất
56
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
64
Lực sút
71
Sút xa
69
Chọn vị trí
64
Vô lê
68
Penalty
57
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
67
Đá phạt
67
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
42
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
58
Thể lực
56
Quyết đoán
49
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
4
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아흘리 SC | |
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard