73
CB
J. Foyth
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Foyth
CB
73
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
56
58
59
59
62
60
68
61
61
70
70
67
67
66
66
70
Tốc độ
59
Sút
41
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
70
Thể chất
68
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
38
Lực sút
49
Sút xa
37
Chọn vị trí
55
Vô lê
38
Penalty
41
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
41
Sút xoáy
54
Rê bóng
61
Giữ bóng
66
Khéo léo
59
Thăng bằng
61
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
70
Thể lực
61
Quyết đoán
71
Nhảy
74
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández