70
ST
J. Wind
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Wind
ST
70
CAM
69
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
67
66
64
64
63
66
50
63
63
45
46
45
45
48
48
45
Tốc độ
50
Sút
68
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
31
Thể chất
67
Tốc độ
44
Tăng tốc
58
Dứt điểm
70
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
51
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
61
Phản ứng
70
Kèm người
31
Lấy bóng
25
Cắt bóng
31
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
72
Thể lực
64
Quyết đoán
59
Nhảy
76
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
SC Braga
|
|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~2026 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2022 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández