94
ST
J. Wind
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Wind
ST
94
CAM
93
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
91
90
87
87
86
90
73
87
87
68
68
67
67
70
70
68
Tốc độ
72
Sút
91
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
54
Thể chất
89
Tốc độ
66
Tăng tốc
80
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
89
Penalty
86
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
73
Chuyền dài
84
Đá phạt
79
Sút xoáy
86
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
94
Kèm người
53
Lấy bóng
47
Cắt bóng
53
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
94
Thể lực
86
Quyết đoán
81
Nhảy
99
Bình tĩnh
90
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
SC Braga
|
|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~2026 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2022 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández