90
ST
J. Wind
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Wind
ST
90
CAM
89
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
87
86
84
84
83
86
71
83
83
64
65
64
64
67
67
64
Tốc độ
61
Sút
88
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
51
Thể chất
87
Tốc độ
49
Tăng tốc
77
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
70
Chuyền dài
81
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
91
Kèm người
50
Lấy bóng
44
Cắt bóng
50
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
91
Thể lực
88
Quyết đoán
78
Nhảy
96
Bình tĩnh
87
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
SC Braga
|
|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~2026 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2022 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández