114
ST
J. Wind
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Wind
ST
114
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
111
110
108
108
104
109
88
108
108
82
82
85
85
88
88
82
Tốc độ
102
Sút
110
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
65
Thể chất
109
Tốc độ
101
Tăng tốc
105
Dứt điểm
113
Lực sút
112
Sút xa
105
Chọn vị trí
115
Vô lê
108
Penalty
107
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
102
Chuyền dài
98
Đá phạt
95
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
110
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
113
Thể lực
114
Quyết đoán
97
Nhảy
109
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
SC Braga
|
|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~2026 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2022 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández