75
ST
J. Mateta
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Philippe Mateta
ST
75
192cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
15
72
71
68
68
64
68
53
67
67
50
50
50
50
52
52
50
Tốc độ
66
Sút
73
Chuyền bóng
61
Rê bóng
68
Phòng thủ
36
Thể chất
72
Tốc độ
71
Tăng tốc
61
Dứt điểm
74
Lực sút
76
Sút xa
70
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
52
Chuyền dài
56
Đá phạt
48
Sút xoáy
66
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
47
Thăng bằng
48
Phản ứng
74
Kèm người
31
Lấy bóng
34
Cắt bóng
36
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
78
Thể lực
60
Quyết đoán
72
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Caen
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2014~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández