115
ST
J. Mateta
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Philippe Mateta
ST
115
192cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
26
112
110
107
107
99
107
84
106
106
81
82
83
83
86
86
81
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
96
Rê bóng
109
Phòng thủ
63
Thể chất
110
Tốc độ
112
Tăng tốc
106
Dứt điểm
117
Lực sút
113
Sút xa
104
Chọn vị trí
115
Vô lê
112
Penalty
112
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
87
Chuyền dài
80
Đá phạt
83
Sút xoáy
104
Rê bóng
112
Giữ bóng
107
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
113
Kèm người
57
Lấy bóng
68
Cắt bóng
48
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
115
Thể lực
109
Quyết đoán
99
Nhảy
113
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Caen
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2014~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard