98
ST
J. Mateta
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Philippe Mateta
ST
98
192cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
39
95
94
91
91
87
92
77
90
90
74
74
73
73
75
75
74
Tốc độ
90
Sút
96
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
60
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
85
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
98
Vô lê
93
Penalty
102
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
76
Chuyền dài
80
Đá phạt
72
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
95
Kèm người
55
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
102
Thể lực
84
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
31
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Caen
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2014~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández