119
ST
J. Mateta
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Philippe Mateta
ST
119
192cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
29
116
113
110
110
102
110
89
109
109
87
87
88
88
90
90
87
Tốc độ
112
Sút
116
Chuyền bóng
99
Rê bóng
111
Phòng thủ
70
Thể chất
115
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
120
Lực sút
116
Sút xa
109
Chọn vị trí
119
Vô lê
116
Penalty
118
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
91
Chuyền dài
85
Đá phạt
87
Sút xoáy
109
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
116
Kèm người
63
Lấy bóng
74
Cắt bóng
56
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
120
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
120
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Caen
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2014~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández