71
CB
J. Vertonghen
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
71
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
57
57
56
56
61
58
66
58
58
68
68
64
64
63
63
68
Tốc độ
49
Sút
54
Chuyền bóng
62
Rê bóng
58
Phòng thủ
69
Thể chất
68
Tốc độ
48
Tăng tốc
51
Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
49
Vô lê
46
Penalty
58
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
60
Chuyền dài
66
Đá phạt
60
Sút xoáy
58
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
48
Thăng bằng
51
Phản ứng
62
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
72
Thể lực
63
Quyết đoán
65
Nhảy
80
Bình tĩnh
72
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández