69
CB
H. Hateboer
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hans Hateboer
CB
69
RB
68
187cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
63
64
64
64
64
64
65
65
65
66
66
65
65
65
65
66
Tốc độ
67
Sút
56
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
66
Thể chất
65
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
65
Vô lê
51
Penalty
41
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
67
Chuyền dài
64
Đá phạt
32
Sút xoáy
50
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
58
Thăng bằng
65
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
66
Thể lực
60
Quyết đoán
67
Nhảy
77
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
FC Groningen
|
|
| 2013~2017 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard