77
RB
H. Hateboer
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hans Hateboer
RB
77
RM
73
187cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
69
67
69
69
64
64
69
70
70
71
71
74
74
74
74
71
Tốc độ
79
Sút
56
Chuyền bóng
58
Rê bóng
74
Phòng thủ
71
Thể chất
72
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
56
Lực sút
67
Sút xa
47
Chọn vị trí
74
Vô lê
55
Penalty
44
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
26
Tạt bóng
75
Chuyền dài
60
Đá phạt
27
Sút xoáy
47
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
66
Thăng bằng
69
Phản ứng
74
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
67
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
68
Thể lực
82
Quyết đoán
70
Nhảy
71
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
stad wren
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~ |
stad wren
|
|
| 2024~2025 |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
FC Groningen
|
|
| 2013~2017 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández