68
CB
H. Hateboer
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hans Hateboer
CB
68
RB
65
187cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
58
59
59
59
61
59
63
60
60
65
65
62
62
62
62
65
Tốc độ
61
Sút
47
Chuyền bóng
59
Rê bóng
63
Phòng thủ
64
Thể chất
65
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
45
Lực sút
57
Sút xa
41
Chọn vị trí
60
Vô lê
42
Penalty
41
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
58
Chuyền dài
61
Đá phạt
32
Sút xoáy
49
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
60
Phản ứng
60
Kèm người
63
Lấy bóng
67
Cắt bóng
62
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
60
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
stad wren
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~ |
stad wren
|
|
| 2024~2025 |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
FC Groningen
|
|
| 2013~2017 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández