86
RWB
H. Hateboer
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hans Hateboer
RWB
86
RB
85
RM
85
185cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
79
80
80
80
79
79
80
82
82
80
80
82
82
83
83
80
Tốc độ
87
Sút
69
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
80
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
84
Dứt điểm
69
Lực sút
77
Sút xa
64
Chọn vị trí
87
Vô lê
64
Penalty
54
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
85
Chuyền dài
75
Đá phạt
39
Sút xoáy
57
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
73
Thăng bằng
78
Phản ứng
83
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
79
Thể lực
89
Quyết đoán
83
Nhảy
78
Bình tĩnh
81
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
FC Groningen
|
|
| 2013~2017 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard