93
RM
H. Hateboer
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hans Hateboer
RM
93
185cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
86
87
88
88
89
88
89
90
90
88
88
91
91
91
91
88
Tốc độ
96
Sút
75
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
68
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
94
Vô lê
76
Penalty
66
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
56
Sút xoáy
74
Rê bóng
84
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
93
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
85
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
102
Quyết đoán
81
Nhảy
86
Bình tĩnh
83
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
stad wren
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~ |
stad wren
|
|
| 2024~2025 |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2016 |
FC Groningen
|
|
| 2013~2017 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández