76
CB
G. Mancini
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
76
190cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
55
55
52
52
62
56
71
55
55
73
73
68
68
65
65
73
Tốc độ
61
Sút
43
Chuyền bóng
51
Rê bóng
56
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
65
Tăng tốc
57
Dứt điểm
42
Lực sút
45
Sút xa
51
Chọn vị trí
32
Vô lê
35
Penalty
41
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
30
Chuyền dài
65
Đá phạt
30
Sút xoáy
33
Rê bóng
52
Giữ bóng
70
Khéo léo
31
Thăng bằng
51
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
77
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
70
Thể lực
74
Quyết đoán
77
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández