95
CB
G. Mancini
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
95
190cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
72
72
70
70
78
72
88
73
73
92
92
86
86
83
83
92
Tốc độ
81
Sút
59
Chuyền bóng
69
Rê bóng
75
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
77
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
50
Chọn vị trí
48
Vô lê
55
Penalty
61
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
50
Chuyền dài
83
Đá phạt
50
Sút xoáy
53
Rê bóng
72
Giữ bóng
87
Khéo léo
50
Thăng bằng
70
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
91
Quyết đoán
101
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard