100
CB
G. Mancini
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
100
190cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
79
79
78
78
86
80
95
81
81
97
97
92
92
91
91
97
Tốc độ
84
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
93
Tăng tốc
74
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
76
Chọn vị trí
59
Vô lê
59
Penalty
65
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
64
Chuyền dài
89
Đá phạt
54
Sút xoáy
57
Rê bóng
78
Giữ bóng
95
Khéo léo
55
Thăng bằng
75
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
94
Thể lực
99
Quyết đoán
101
Nhảy
96
Bình tĩnh
97
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández