122
CB
G. Mancini
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Mancini
CB
122
190cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
105
105
104
104
111
106
118
107
107
119
119
116
116
114
114
119
Tốc độ
111
Sút
93
Chuyền bóng
109
Rê bóng
103
Phòng thủ
120
Thể chất
120
Tốc độ
114
Tăng tốc
108
Dứt điểm
96
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
99
Vô lê
82
Penalty
77
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
103
Chuyền dài
118
Đá phạt
74
Sút xoáy
103
Rê bóng
94
Giữ bóng
115
Khéo léo
104
Thăng bằng
109
Phản ứng
114
Kèm người
119
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
121
Thể lực
118
Quyết đoán
124
Nhảy
122
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández