73
LM
F. Kostić
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Kostić
LM
73
LB
69
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
67
69
69
69
69
69
66
70
70
64
64
66
66
67
67
64
Tốc độ
71
Sút
66
Chuyền bóng
71
Rê bóng
70
Phòng thủ
61
Thể chất
68
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
63
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
66
Penalty
58
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
74
Chuyền dài
70
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
69
Phản ứng
68
Kèm người
62
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
69
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
PSV
|
|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2012 | 라드니츠키 크라구예바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández