91
LM
F. Kostić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Kostić
LM
91
LWB
87
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
84
86
87
87
85
86
81
88
88
77
78
82
82
84
84
77
Tốc độ
89
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
74
Thể chất
86
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
82
Lực sút
91
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
73
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
96
Chuyền dài
83
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
71
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
86
Nhảy
74
Bình tĩnh
87
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2012 | 라드니츠키 크라구예바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard