95
LM
F. Kostić
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Kostić
LM
95
LB
92
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
89
91
92
92
91
91
88
92
92
86
86
89
89
90
90
86
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
83
Thể chất
90
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
85
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
91
Vô lê
88
Penalty
80
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
99
Chuyền dài
92
Đá phạt
93
Sút xoáy
97
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
90
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
90
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
PSV
|
|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2012 | 라드니츠키 크라구예바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández