103
LM
F. Kostić
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Kostić
LM
103
LWB
94
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
96
99
100
100
95
98
87
100
100
82
82
89
89
91
91
82
Tốc độ
107
Sút
94
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
76
Thể chất
89
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
91
Lực sút
99
Sút xa
100
Chọn vị trí
98
Vô lê
83
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
108
Chuyền dài
95
Đá phạt
104
Sút xoáy
105
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
80
Lấy bóng
76
Cắt bóng
65
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
87
Thể lực
103
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
PSV
|
|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2012 | 라드니츠키 크라구예바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández