72
CAM
E. Forsberg
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Forsberg
CAM
72
LM
71
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
62
67
68
68
65
69
52
68
68
41
41
48
48
52
52
41
Tốc độ
55
Sút
64
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
30
Thể chất
53
Tốc độ
54
Tăng tốc
57
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
57
Penalty
72
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
68
Đá phạt
66
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
63
Thăng bằng
70
Phản ứng
69
Kèm người
31
Lấy bóng
24
Cắt bóng
36
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
52
Thể lực
57
Quyết đoán
54
Nhảy
49
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Malmo FF
|
|
| 2009~2012 |
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández