104
LM
E. Forsberg
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Forsberg
LM
104
CF
104
CM
100
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
98
101
101
101
97
101
80
101
101
68
68
77
77
82
82
68
Tốc độ
96
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
55
Thể chất
85
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
101
Lực sút
103
Sút xa
107
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
96
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
94
Sút xoáy
105
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
57
Lấy bóng
43
Cắt bóng
65
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
82
Thể lực
100
Quyết đoán
76
Nhảy
86
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Malmo FF
|
|
| 2009~2012 |
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández