88
CAM
E. Forsberg
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Forsberg
CAM
88
LM
87
177cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
79
84
85
85
80
85
65
84
84
53
53
61
61
66
66
53
Tốc độ
72
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
42
Thể chất
63
Tốc độ
66
Tăng tốc
80
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
84
Chọn vị trí
81
Vô lê
68
Penalty
77
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
89
Chuyền dài
79
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
87
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
55
Lấy bóng
27
Cắt bóng
44
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
60
Thể lực
70
Quyết đoán
63
Nhảy
69
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Malmo FF
|
|
| 2009~2012 |
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández