96
CAM
E. Forsberg
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Forsberg
CAM
96
LM
96
177cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
87
92
93
93
88
93
70
93
93
56
56
66
66
72
72
56
Tốc độ
86
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
41
Thể chất
77
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
90
Lực sút
84
Sút xa
92
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
94
Chuyền dài
85
Đá phạt
85
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
44
Lấy bóng
27
Cắt bóng
54
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
74
Thể lực
91
Quyết đoán
68
Nhảy
73
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Malmo FF
|
|
| 2009~2012 |
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández