75
ST
D. Vlahović
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
75
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
72
71
68
68
62
68
48
66
66
44
45
45
45
48
48
44
Tốc độ
68
Sút
73
Chuyền bóng
60
Rê bóng
68
Phòng thủ
25
Thể chất
72
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
71
Penalty
74
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
50
Chuyền dài
53
Đá phạt
79
Sút xoáy
70
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
60
Thăng bằng
47
Phản ứng
74
Kèm người
16
Lấy bóng
23
Cắt bóng
21
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
76
Thể lực
65
Quyết đoán
71
Nhảy
81
Bình tĩnh
69
TM đổ người
4
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Kroos