74
ST
D. Vlahović
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
74
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
71
70
67
67
61
67
47
66
66
44
44
45
45
47
47
44
Tốc độ
68
Sút
72
Chuyền bóng
60
Rê bóng
67
Phòng thủ
25
Thể chất
72
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
76
Vô lê
71
Penalty
74
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
50
Chuyền dài
53
Đá phạt
79
Sút xoáy
70
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
60
Thăng bằng
47
Phản ứng
72
Kèm người
16
Lấy bóng
23
Cắt bóng
21
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
76
Thể lực
65
Quyết đoán
71
Nhảy
81
Bình tĩnh
69
TM đổ người
4
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Besiktas JK
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo