85
ST
D. Vlahović
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
85
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
82
80
78
78
71
77
58
76
76
54
54
57
57
60
60
54
Tốc độ
79
Sút
82
Chuyền bóng
65
Rê bóng
78
Phòng thủ
38
Thể chất
80
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
87
Lực sút
83
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
74
Penalty
79
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
58
Chuyền dài
58
Đá phạt
46
Sút xoáy
72
Rê bóng
79
Giữ bóng
85
Khéo léo
68
Thăng bằng
60
Phản ứng
83
Kèm người
30
Lấy bóng
37
Cắt bóng
33
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
86
Thể lực
84
Quyết đoán
65
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
18
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Besiktas JK
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo