95
ST
D. Vlahović
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
95
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
92
91
88
88
81
88
67
86
86
63
64
65
65
67
67
63
Tốc độ
87
Sút
93
Chuyền bóng
79
Rê bóng
88
Phòng thủ
44
Thể chất
92
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
69
Chuyền dài
72
Đá phạt
98
Sút xoáy
88
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
75
Thăng bằng
66
Phản ứng
95
Kèm người
35
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
96
Thể lực
87
Quyết đoán
88
Nhảy
100
Bình tĩnh
91
TM đổ người
23
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
24
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Besiktas JK
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo