72
ST
D. Vlahović
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
72
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
69
68
65
65
58
65
47
63
63
45
45
48
48
49
49
45
Tốc độ
66
Sút
70
Chuyền bóng
53
Rê bóng
66
Phòng thủ
33
Thể chất
63
Tốc độ
70
Tăng tốc
63
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
63
Chọn vị trí
74
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
47
Chuyền dài
43
Đá phạt
42
Sút xoáy
54
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
58
Thăng bằng
52
Phản ứng
70
Kèm người
26
Lấy bóng
33
Cắt bóng
29
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
71
Thể lực
61
Quyết đoán
47
Nhảy
66
Bình tĩnh
66
TM đổ người
14
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Kroos