73
CB
Diego Carlos
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Carlos
CB
73
186cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
13
53
54
52
52
59
56
65
53
53
70
70
61
61
59
59
70
Tốc độ
55
Sút
40
Chuyền bóng
54
Rê bóng
58
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ
62
Tăng tốc
48
Dứt điểm
28
Lực sút
64
Sút xa
50
Chọn vị trí
46
Vô lê
30
Penalty
36
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
31
Chuyền dài
64
Đá phạt
61
Sút xoáy
48
Rê bóng
57
Giữ bóng
63
Khéo léo
55
Thăng bằng
41
Phản ứng
65
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
77
Thể lực
44
Quyết đoán
72
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Parma
|
|
| 2026~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández