95
CB
Diego Carlos
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Carlos
CB
95
185cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
37
77
79
76
76
82
80
88
77
77
92
92
85
85
82
82
92
Tốc độ
83
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
93
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
52
Lực sút
88
Sút xa
72
Chọn vị trí
71
Vô lê
54
Penalty
60
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
57
Chuyền dài
88
Đá phạt
85
Sút xoáy
72
Rê bóng
81
Giữ bóng
87
Khéo léo
79
Thăng bằng
68
Phản ứng
89
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
91
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
92
Thể lực
58
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
36
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Parma
|
|
| 2026~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández