112
CB
Diego Carlos
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Carlos
CB
112
186cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
92
91
90
90
98
93
106
93
93
109
109
103
103
101
101
109
Tốc độ
104
Sút
77
Chuyền bóng
94
Rê bóng
90
Phòng thủ
108
Thể chất
111
Tốc độ
106
Tăng tốc
102
Dứt điểm
70
Lực sút
99
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
72
Penalty
69
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
75
Chuyền dài
107
Đá phạt
76
Sút xoáy
77
Rê bóng
81
Giữ bóng
100
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
115
Thể lực
103
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Parma
|
|
| 2026~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández