79
CB
Diego Carlos
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Carlos
CB
79
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
61
62
61
61
64
63
71
62
62
76
76
70
70
68
68
76
Tốc độ
76
Sút
46
Chuyền bóng
58
Rê bóng
68
Phòng thủ
76
Thể chất
76
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
31
Lực sút
72
Sút xa
58
Chọn vị trí
54
Vô lê
38
Penalty
44
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
39
Chuyền dài
60
Đá phạt
71
Sút xoáy
49
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
69
Thăng bằng
58
Phản ứng
73
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
82
Thể lực
64
Quyết đoán
80
Nhảy
79
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Parma
|
|
| 2026~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández