73
CB
D. Doekhi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilho Doekhi
CB
73
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
54
53
51
51
58
53
66
54
54
70
70
64
64
62
62
70
Tốc độ
55
Sút
37
Chuyền bóng
52
Rê bóng
56
Phòng thủ
70
Thể chất
75
Tốc độ
60
Tăng tốc
50
Dứt điểm
34
Lực sút
54
Sút xa
27
Chọn vị trí
48
Vô lê
34
Penalty
29
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
40
Chuyền dài
60
Đá phạt
25
Sút xoáy
34
Rê bóng
53
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
52
Phản ứng
69
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
67
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
79
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
78
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Latium
|
|
| 2022~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~2026 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2022 | 미등록 구단 | |
| 2016~2016 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 | 용 아약스 | |
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández