97
CB
D. Doekhi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilho Doekhi
CB
97
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
40
77
75
73
73
81
76
89
76
76
94
94
87
87
85
85
94
Tốc độ
78
Sút
61
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
94
Thể chất
99
Tốc độ
83
Tăng tốc
74
Dứt điểm
58
Lực sút
78
Sút xa
51
Chọn vị trí
72
Vô lê
58
Penalty
53
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
64
Chuyền dài
84
Đá phạt
49
Sút xoáy
58
Rê bóng
72
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
91
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
103
Thể lực
95
Quyết đoán
96
Nhảy
102
Bình tĩnh
91
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Latium
|
|
| 2022~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~2026 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2022 | 미등록 구단 | |
| 2016~2016 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 | 용 아약스 | |
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández