121
CB
D. Doekhi
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilho Doekhi
CB
121
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
103
101
100
100
106
101
115
103
103
118
118
113
113
111
111
118
Tốc độ
115
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
120
Thể chất
119
Tốc độ
116
Tăng tốc
114
Dứt điểm
96
Lực sút
92
Sút xa
64
Chọn vị trí
100
Vô lê
83
Penalty
69
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
81
Chuyền dài
112
Đá phạt
65
Sút xoáy
81
Rê bóng
93
Giữ bóng
111
Khéo léo
103
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
122
Lấy bóng
120
Cắt bóng
118
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
121
Thể lực
120
Quyết đoán
115
Nhảy
121
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Latium
|
|
| 2022~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~2026 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2022 | 미등록 구단 | |
| 2016~2016 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 | 용 아약스 | |
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández