72
CB
D. Burn
7
15
50
52
51
51
60
53
67
55
55
69
70
63
63
63
63
69
Tốc độ
37
Sút
31
Chuyền bóng
59
Rê bóng
56
Phòng thủ
69
Thể chất
75
Tốc độ
43
Tăng tốc
30
Dứt điểm
23
Lực sút
53
Sút xa
25
Chọn vị trí
54
Vô lê
19
Penalty
42
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
60
Chuyền dài
61
Đá phạt
40
Sút xoáy
43
Rê bóng
61
Giữ bóng
61
Khéo léo
28
Thăng bằng
28
Phản ứng
68
Kèm người
72
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
80
Thể lực
69
Quyết đoán
76
Nhảy
62
Bình tĩnh
67
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
Wigan Athletic
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2013~2014 |
Birmingham City
|
|
| 2012~2013 | 요빌 타운 | |
| 2011~2012 |
Fulham
|
|
| 2011~2016 |
Fulham
|
|
| 2009~2011 | 달링턴 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard